Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iran Rial và Verge được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Verge trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Verges hoặc Iran rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). The Verge là tiền tệ không có nước. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu XVG có thể được viết XVG. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Verge cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XVG có 15 chữ số có nghĩa.


IRR XVG
coinmill.com
50,000 215.95
100,000 431.90
200,000 863.80
500,000 2159.51
1,000,000 4319.02
2,000,000 8638.05
5,000,000 21,595.11
10,000,000 43,190.23
20,000,000 86,380.45
50,000,000 215,951.13
100,000,000 431,902.26
200,000,000 863,804.53
500,000,000 2,159,511.31
1,000,000,000 4,319,022.63
2,000,000,000 8,638,045.25
5,000,000,000 21,595,113.13
10,000,000,000 43,190,226.26
IRR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XVG IRR
coinmill.com
100.00 23,155
200.00 46,305
500.00 115,765
1000.00 231,535
2000.00 463,070
5000.00 1,157,670
10,000.00 2,315,340
20,000.00 4,630,675
50,000.00 11,576,695
100,000.00 23,153,385
200,000.00 46,306,775
500,000.00 115,766,930
1,000,000.00 231,533,865
2,000,000.00 463,067,730
5,000,000.00 1,157,669,325
10,000,000.00 2,315,338,645
20,000,000.00 4,630,677,290
XVG tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ