Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iran Rial và Verge được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Verge trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Verges hoặc Iran rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). The Verge là tiền tệ không có nước. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu XVG có thể được viết XVG. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Verge cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XVG có 15 chữ số có nghĩa.


IRR XVG
coinmill.com
1,000,000 245.94
2,000,000 491.87
5,000,000 1229.69
10,000,000 2459.37
20,000,000 4918.75
50,000,000 12,296.87
100,000,000 24,593.74
200,000,000 49,187.49
500,000,000 122,968.72
1,000,000,000 245,937.44
2,000,000,000 491,874.89
5,000,000,000 1,229,687.22
10,000,000,000 2,459,374.44
20,000,000,000 4,918,748.89
50,000,000,000 12,296,872.22
100,000,000,000 24,593,744.44
200,000,000,000 49,187,488.89
IRR tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026
XVG IRR
coinmill.com
500.00 2,033,035
1000.00 4,066,075
2000.00 8,132,150
5000.00 20,330,375
10,000.00 40,660,745
20,000.00 81,321,490
50,000.00 203,303,730
100,000.00 406,607,460
200,000.00 813,214,925
500,000.00 2,033,037,310
1,000,000.00 4,066,074,615
2,000,000.00 8,132,149,235
5,000,000.00 20,330,373,080
10,000,000.00 40,660,746,165
20,000,000.00 81,321,492,325
50,000,000.00 203,303,730,815
100,000,000.00 406,607,461,630
XVG tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ