Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iran Rial và Verge được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Verge trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Verges hoặc Iran rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). The Verge là tiền tệ không có nước. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu XVG có thể được viết XVG. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Verge cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XVG có 15 chữ số có nghĩa.


IRR XVG
coinmill.com
1,000,000 236.63
2,000,000 473.27
5,000,000 1183.17
10,000,000 2366.33
20,000,000 4732.67
50,000,000 11,831.67
100,000,000 23,663.34
200,000,000 47,326.68
500,000,000 118,316.71
1,000,000,000 236,633.42
2,000,000,000 473,266.85
5,000,000,000 1,183,167.11
10,000,000,000 2,366,334.23
20,000,000,000 4,732,668.45
50,000,000,000 11,831,671.13
100,000,000,000 23,663,342.25
200,000,000,000 47,326,684.51
IRR tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
XVG IRR
coinmill.com
200.00 845,190
500.00 2,112,975
1000.00 4,225,945
2000.00 8,451,890
5000.00 21,129,730
10,000.00 42,259,455
20,000.00 84,518,915
50,000.00 211,297,285
100,000.00 422,594,570
200,000.00 845,189,145
500,000.00 2,112,972,860
1,000,000.00 4,225,945,725
2,000,000.00 8,451,891,445
5,000,000.00 21,129,728,620
10,000,000.00 42,259,457,235
20,000,000.00 84,518,914,470
50,000,000.00 211,297,286,180
XVG tỷ lệ
17 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ