Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iran Rial và Zambian Kwacha được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zambian Kwacha trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Zambian Kwacha hoặc Iran rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu ZMW có thể được viết K. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. The Zambian Kwacha được chia thành 100 ngwee. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười một 2021 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Zambian Kwacha cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZMW có 4 chữ số có nghĩa.


IRR ZMW
coinmill.com
50,000 21.15
100,000 42.35
200,000 84.70
500,000 211.70
1,000,000 423.40
2,000,000 846.80
5,000,000 2117.05
10,000,000 4234.10
20,000,000 8468.25
50,000,000 21,170.60
100,000,000 42,341.20
200,000,000 84,682.45
500,000,000 211,706.10
1,000,000,000 423,412.20
2,000,000,000 846,824.40
5,000,000,000 2,117,061.00
10,000,000,000 4,234,122.05
IRR tỷ lệ
30 tháng Mười một 2021
ZMW IRR
coinmill.com
10.00 23,620
20.00 47,235
50.00 118,090
100.00 236,175
200.00 472,355
500.00 1,180,880
1000.00 2,361,765
2000.00 4,723,530
5000.00 11,808,825
10,000.00 23,617,645
20,000.00 47,235,295
50,000.00 118,088,235
100,000.00 236,176,470
200,000.00 472,352,940
500,000.00 1,180,882,355
1,000,000.00 2,361,764,705
2,000,000.00 4,723,529,410
ZMW tỷ lệ
30 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ