Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iran Rial và Zeitcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zeitcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Zeitcoins hoặc Iran rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). The Zeitcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu ZTC có thể được viết ZTC. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Zeitcoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZTC có 12 chữ số có nghĩa.


IRR ZTC
coinmill.com
1,000,000 326,610
2,000,000 653,220
5,000,000 1,633,060
10,000,000 3,266,120
20,000,000 6,532,250
50,000,000 16,330,620
100,000,000 32,661,240
200,000,000 65,322,480
500,000,000 163,306,210
1,000,000,000 326,612,410
2,000,000,000 653,224,830
5,000,000,000 1,633,062,070
10,000,000,000 3,266,124,130
20,000,000,000 6,532,248,260
50,000,000,000 16,330,620,660
100,000,000,000 32,661,241,310
200,000,000,000 65,322,482,620
IRR tỷ lệ
21 tháng Chín 2026
ZTC IRR
coinmill.com
500,000 1,530,865
1,000,000 3,061,735
2,000,000 6,123,465
5,000,000 15,308,665
10,000,000 30,617,330
20,000,000 61,234,660
50,000,000 153,086,650
100,000,000 306,173,300
200,000,000 612,346,600
500,000,000 1,530,866,495
1,000,000,000 3,061,732,990
2,000,000,000 6,123,465,980
5,000,000,000 15,308,664,950
10,000,000,000 30,617,329,895
20,000,000,000 61,234,659,790
50,000,000,000 153,086,649,475
100,000,000,000 306,173,298,955
ZTC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ