Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và Ixcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ixcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ixcoins hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). The Ixcoin là tiền tệ không có nước. Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu IXC có thể được viết IXC. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Ixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Bảy 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ISK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IXC có 12 chữ số có nghĩa.


ISK IXC
coinmill.com
0 2.770
0 5.540
0 11.080
0 27.700
0 55.400
0 110.800
1 277.001
1 554.001
2 1108.003
5 2770.007
10 5540.014
20 11,080.028
50 27,700.071
100 55,400.142
200 110,800.283
500 277,000.708
1000 554,001.417
ISK tỷ lệ
19 tháng Tám 2026
IXC ISK
coinmill.com
5.000 0
10.000 0
20.000 0
50.000 0
100.000 0
200.000 0
500.000 1
1000.000 2
2000.000 4
5000.000 9
10,000.000 18
20,000.000 36
50,000.000 90
100,000.000 181
200,000.000 361
500,000.000 903
1,000,000.000 1805
IXC tỷ lệ
12 tháng Bảy 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ