Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và Ixcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ixcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ixcoins hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). The Ixcoin là tiền tệ không có nước. Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu IXC có thể được viết IXC. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Ixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Bảy 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ISK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IXC có 12 chữ số có nghĩa.


ISK IXC
coinmill.com
100 3.774
200 7.548
500 18.869
1000 37.739
2000 75.478
5000 188.695
10,000 377.389
20,000 754.779
50,000 1886.947
100,000 3773.894
200,000 7547.788
500,000 18,869.471
1,000,000 37,738.941
2,000,000 75,477.882
5,000,000 188,694.705
10,000,000 377,389.410
20,000,000 754,778.821
ISK tỷ lệ
5 tháng Mười 2026
IXC ISK
coinmill.com
5.000 132
10.000 265
20.000 530
50.000 1325
100.000 2650
200.000 5300
500.000 13,249
1000.000 26,498
2000.000 52,996
5000.000 132,489
10,000.000 264,978
20,000.000 529,957
50,000.000 1,324,891
100,000.000 2,649,783
200,000.000 5,299,566
500,000.000 13,248,914
1,000,000.000 26,497,829
IXC tỷ lệ
12 tháng Bảy 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ