Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ISK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa.


ISK KHR
coinmill.com
100 3300
200 6700
500 16,700
1000 33,400
2000 66,900
5000 167,200
10,000 334,400
20,000 668,700
50,000 1,671,800
100,000 3,343,600
200,000 6,687,300
500,000 16,718,200
1,000,000 33,436,500
2,000,000 66,872,900
5,000,000 167,182,300
10,000,000 334,364,600
20,000,000 668,729,300
ISK tỷ lệ
22 tháng Mười 2026
KHR ISK
coinmill.com
5000 150
10,000 299
20,000 598
50,000 1495
100,000 2991
200,000 5981
500,000 14,954
1,000,000 29,907
2,000,000 59,815
5,000,000 149,537
10,000,000 299,075
20,000,000 598,149
50,000,000 1,495,373
100,000,000 2,990,747
200,000,000 5,981,494
500,000,000 14,953,734
1,000,000,000 29,907,469
KHR tỷ lệ
22 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ