Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ISK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa.


ISK KHR
coinmill.com
0 0
0 0
0 0
0 0
0 0
0 0
1 0
1 0
2 0
5 0
10 0
20 0
50 0
100 0
200 0
500 0
1000 0
ISK tỷ lệ
3 tháng Tám 2026
KHR ISK
coinmill.com
0 0
0 0
0 0
0 0
0 0
0 0
0 1
0 2
0 3
0 7
0 16
0 33
0 66
0 164
0 328
0 656
100 1639
KHR tỷ lệ
3 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ