Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và Won Triều Tiên được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 6 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Won Triều Tiên trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bắc Triều Tiên Won hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Bắc Triều Tiên Won là tiền tệ Bắc Triều Tiên (Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên, KP, PRK). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu KPW có thể được viết Wn. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Bắc Triều Tiên Won được chia thành 100 chon. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 6 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Bắc Triều Tiên Won cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ISK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KPW có 4 chữ số có nghĩa.


ISK KPW
coinmill.com
100 734.82
200 1469.64
500 3674.09
1000 7348.18
2000 14,696.36
5000 36,740.90
10,000 73,481.81
20,000 146,963.61
50,000 367,409.03
100,000 734,818.06
200,000 1,469,636.12
500,000 3,674,090.30
1,000,000 7,348,180.60
2,000,000 14,696,361.20
5,000,000 36,740,903.01
10,000,000 73,481,806.01
20,000,000 146,963,612.02
ISK tỷ lệ
6 tháng Mười 2026
KPW ISK
coinmill.com
500.00 68
1000.00 136
2000.00 272
5000.00 680
10,000.00 1361
20,000.00 2722
50,000.00 6804
100,000.00 13,609
200,000.00 27,218
500,000.00 68,044
1,000,000.00 136,088
2,000,000.00 272,176
5,000,000.00 680,441
10,000,000.00 1,360,881
20,000,000.00 2,721,762
50,000,000.00 6,804,405
100,000,000.00 13,608,811
KPW tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ