Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và Won Hàn Quốc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Hai 2023.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Won Hàn Quốc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Hàn Quốc Won hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Hàn Quốc Won là tiền tệ Hàn Quốc (Hàn Quốc, KR, KOR). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu KRW có thể được viết W. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Hàn Quốc Won được chia thành 100 chon. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 13 Tháng Một 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Hàn Quốc Won cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Hai 2023 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ISK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KRW có 6 chữ số có nghĩa.


ISK KRW
coinmill.com
100 871
200 1743
500 4356
1000 8713
2000 17,426
5000 43,564
10,000 87,128
20,000 174,257
50,000 435,642
100,000 871,284
200,000 1,742,568
500,000 4,356,420
1,000,000 8,712,839
2,000,000 17,425,678
5,000,000 43,564,196
10,000,000 87,128,392
20,000,000 174,256,784
ISK tỷ lệ
13 Tháng Một 2023
KRW ISK
coinmill.com
1000 115
2000 230
5000 574
10,000 1148
20,000 2295
50,000 5739
100,000 11,477
200,000 22,955
500,000 57,387
1,000,000 114,773
2,000,000 229,546
5,000,000 573,866
10,000,000 1,147,732
20,000,000 2,295,463
50,000,000 5,738,658
100,000,000 11,477,315
200,000,000 22,954,630
KRW tỷ lệ
1 tháng Hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ