Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và Sri Lanka Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupees hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ISK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa.


ISK LKR
coinmill.com
100 273
200 545
500 1363
1000 2726
2000 5452
5000 13,631
10,000 27,261
20,000 54,523
50,000 136,306
100,000 272,613
200,000 545,225
500,000 1,363,063
1,000,000 2,726,126
2,000,000 5,452,252
5,000,000 13,630,631
10,000,000 27,261,261
20,000,000 54,522,523
ISK tỷ lệ
22 tháng Mười 2026
LKR ISK
coinmill.com
200 73
500 183
1000 367
2000 734
5000 1834
10,000 3668
20,000 7336
50,000 18,341
100,000 36,682
200,000 73,364
500,000 183,410
1,000,000 366,821
2,000,000 733,642
5,000,000 1,834,104
10,000,000 3,668,209
20,000,000 7,336,418
50,000,000 18,341,044
LKR tỷ lệ
22 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ