|
Chào mừng! Login
| ||
| |||
Chuyển đổi Krona Iceland và Sri Lanka Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tám 2026.
Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupees hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.
Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ISK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 5 chữ số có nghĩa.