Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và Lisk được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lisk trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lisks hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). The Lisk là tiền tệ không có nước. Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu LSK có thể được viết LSK. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Lisk cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ISK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LSK có 15 chữ số có nghĩa.


ISK LSK
coinmill.com
0 0.35882
0 0.71764
0 1.43528
0 3.58820
0 7.17640
0 14.35279
1 35.88198
1 71.76397
2 143.52794
5 358.81985
10 717.63969
20 1435.27938
50 3588.19846
100 7176.39691
200 14,352.79383
500 35,881.98457
1000 71,763.96914
ISK tỷ lệ
4 tháng Tám 2026
LSK ISK
coinmill.com
0.50000 0
1.00000 0
2.00000 0
5.00000 0
10.00000 0
20.00000 0
50.00000 1
100.00000 1
200.00000 3
500.00000 7
1000.00000 14
2000.00000 28
5000.00000 70
10,000.00000 139
20,000.00000 279
50,000.00000 697
100,000.00000 1393
LSK tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ