Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và Lisk được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lisk trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lisks hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). The Lisk là tiền tệ không có nước. Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu LSK có thể được viết LSK. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Lisk cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ISK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LSK có 15 chữ số có nghĩa.


ISK LSK
coinmill.com
100 4.60221
200 9.20442
500 23.01104
1000 46.02209
2000 92.04418
5000 230.11045
10,000 460.22089
20,000 920.44179
50,000 2301.10447
100,000 4602.20894
200,000 9204.41788
500,000 23,011.04470
1,000,000 46,022.08940
2,000,000 92,044.17879
5,000,000 230,110.44698
10,000,000 460,220.89396
20,000,000 920,441.78791
ISK tỷ lệ
22 tháng Mười 2026
LSK ISK
coinmill.com
5.00000 109
10.00000 217
20.00000 435
50.00000 1086
100.00000 2173
200.00000 4346
500.00000 10,864
1000.00000 21,729
2000.00000 43,457
5000.00000 108,643
10,000.00000 217,287
20,000.00000 434,574
50,000.00000 1,086,435
100,000.00000 2,172,870
200,000.00000 4,345,739
500,000.00000 10,864,348
1,000,000.00000 21,728,696
LSK tỷ lệ
22 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ