Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và Lesotho Loti được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lesotho Loti trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lesotho Maloti hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Loti Lesotho là tiền tệ Lesotho (LS, LSO). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu LSL có thể được viết L, và M. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Loti Lesotho được chia thành 100 lisente. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Loti Lesotho cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ISK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LSL có 4 chữ số có nghĩa.


ISK LSL
coinmill.com
100 13.52
200 27.05
500 67.62
1000 135.24
2000 270.48
5000 676.19
10,000 1352.38
20,000 2704.76
50,000 6761.90
100,000 13,523.81
200,000 27,047.62
500,000 67,619.05
1,000,000 135,238.10
2,000,000 270,476.19
5,000,000 676,190.48
10,000,000 1,352,380.95
20,000,000 2,704,761.90
ISK tỷ lệ
25 tháng Chín 2026
LSL ISK
coinmill.com
10.00 74
20.00 148
50.00 370
100.00 739
200.00 1479
500.00 3697
1000.00 7394
2000.00 14,789
5000.00 36,972
10,000.00 73,944
20,000.00 147,887
50,000.00 369,718
100,000.00 739,437
200,000.00 1,478,873
500,000.00 3,697,183
1,000,000.00 7,394,366
2,000,000.00 14,788,732
LSL tỷ lệ
25 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ