Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và Lesotho Loti được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lesotho Loti trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lesotho Maloti hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Loti Lesotho là tiền tệ Lesotho (LS, LSO). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu LSL có thể được viết L, và M. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Loti Lesotho được chia thành 100 lisente. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Loti Lesotho cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ISK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LSL có 3 chữ số có nghĩa.


ISK LSL
coinmill.com
100 11.42
200 22.85
500 57.12
1000 114.24
2000 228.48
5000 571.19
10,000 1142.38
20,000 2284.75
50,000 5711.88
100,000 11,423.75
200,000 22,847.50
500,000 57,118.75
1,000,000 114,237.50
2,000,000 228,475.00
5,000,000 571,187.50
10,000,000 1,142,375.00
20,000,000 2,284,750.00
ISK tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
LSL ISK
coinmill.com
10.00 88
20.00 175
50.00 438
100.00 875
200.00 1751
500.00 4377
1000.00 8754
2000.00 17,507
5000.00 43,768
10,000.00 87,537
20,000.00 175,074
50,000.00 437,685
100,000.00 875,369
200,000.00 1,750,739
500,000.00 4,376,846
1,000,000.00 8,753,693
2,000,000.00 17,507,386
LSL tỷ lệ
21 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ