Franc Luxembourgian (LUF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 LUF.

Euro (EUR) và Krona Iceland (ISK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và Luxembourgian Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Luxembourgian Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Luxembourgian Francs hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Franc Luxembourgian là tiền tệ Lúc-xăm-bua (LU, LUX). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Franc Luxembourgian cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ISK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LUF có 6 chữ số có nghĩa.


ISK LUF
coinmill.com
100 26.0
200 52.0
500 130.0
1000 260.0
2000 520.5
5000 1301.0
10,000 2601.5
20,000 5203.5
50,000 13,008.5
100,000 26,017.0
200,000 52,033.5
500,000 130,084.5
1,000,000 260,168.5
2,000,000 520,337.5
5,000,000 1,300,843.5
10,000,000 2,601,687.0
20,000,000 5,203,374.0
ISK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
LUF ISK
coinmill.com
20.0 77
50.0 192
100.0 384
200.0 769
500.0 1922
1000.0 3844
2000.0 7687
5000.0 19,218
10,000.0 38,437
20,000.0 76,873
50,000.0 192,183
100,000.0 384,366
200,000.0 768,732
500,000.0 1,921,830
1,000,000.0 3,843,660
2,000,000.0 7,687,320
5,000,000.0 19,218,300
LUF tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ