The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Krona Iceland (ISK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và Lats Latvia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lats Latvia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Latvian Lati hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ISK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa.


ISK LVL
coinmill.com
100 0.45
200 0.91
500 2.27
1000 4.53
2000 9.07
5000 22.66
10,000 45.33
20,000 90.65
50,000 226.63
100,000 453.27
200,000 906.53
500,000 2266.33
1,000,000 4532.67
2,000,000 9065.33
5,000,000 22,663.33
10,000,000 45,326.66
20,000,000 90,653.32
ISK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
LVL ISK
coinmill.com
0.50 110
1.00 221
2.00 441
5.00 1103
10.00 2206
20.00 4412
50.00 11,031
100.00 22,062
200.00 44,124
500.00 110,310
1000.00 220,621
2000.00 441,241
5000.00 1,103,104
10,000.00 2,206,207
20,000.00 4,412,414
50,000.00 11,031,036
100,000.00 22,062,072
LVL tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ