The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Krona Iceland (ISK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và Lats Latvia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lats Latvia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Latvian Lati hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ISK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa.


ISK LVL
coinmill.com
100 0.51
200 1.01
500 2.53
1000 5.05
2000 10.11
5000 25.27
10,000 50.55
20,000 101.10
50,000 252.74
100,000 505.49
200,000 1010.98
500,000 2527.45
1,000,000 5054.89
2,000,000 10,109.78
5,000,000 25,274.46
10,000,000 50,548.92
20,000,000 101,097.83
ISK tỷ lệ
18 tháng Chín 2026
LVL ISK
coinmill.com
0.50 99
1.00 198
2.00 396
5.00 989
10.00 1978
20.00 3957
50.00 9891
100.00 19,783
200.00 39,566
500.00 98,914
1000.00 197,828
2000.00 395,656
5000.00 989,141
10,000.00 1,978,282
20,000.00 3,956,563
50,000.00 9,891,409
100,000.00 19,782,817
LVL tỷ lệ
17 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ