The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Krona Iceland (ISK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và Lats Latvia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lats Latvia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Latvian Lati hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ISK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa.


ISK LVL
coinmill.com
100 0.52
200 1.03
500 2.58
1000 5.16
2000 10.31
5000 25.78
10,000 51.56
20,000 103.12
50,000 257.80
100,000 515.60
200,000 1031.20
500,000 2578.00
1,000,000 5156.00
2,000,000 10,312.00
5,000,000 25,780.00
10,000,000 51,560.01
20,000,000 103,120.02
ISK tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026
LVL ISK
coinmill.com
0.50 97
1.00 194
2.00 388
5.00 970
10.00 1939
20.00 3879
50.00 9697
100.00 19,395
200.00 38,790
500.00 96,974
1000.00 193,949
2000.00 387,898
5000.00 969,744
10,000.00 1,939,488
20,000.00 3,878,975
50,000.00 9,697,438
100,000.00 19,394,876
LVL tỷ lệ
5 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ