Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ISK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa.


ISK MGA
coinmill.com
100 2930
200 5859
500 14,649
1000 29,297
2000 58,595
5000 146,487
10,000 292,974
20,000 585,949
50,000 1,464,872
100,000 2,929,745
200,000 5,859,489
500,000 14,648,723
1,000,000 29,297,445
2,000,000 58,594,891
5,000,000 146,487,226
10,000,000 292,974,453
20,000,000 585,948,905
ISK tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
MGA ISK
coinmill.com
2000 68
5000 171
10,000 341
20,000 683
50,000 1707
100,000 3413
200,000 6827
500,000 17,066
1,000,000 34,133
2,000,000 68,265
5,000,000 170,663
10,000,000 341,327
20,000,000 682,653
50,000,000 1,706,633
100,000,000 3,413,267
200,000,000 6,826,534
500,000,000 17,066,334
MGA tỷ lệ
21 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ