Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và Kyat Myanmar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kyat Myanmar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Myanmar Kyats hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu MMK có thể được viết K. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ISK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MMK có 2 chữ số có nghĩa.


ISK MMK
coinmill.com
100 1750
200 3450
500 8650
1000 17,300
2000 34,600
5000 86,450
10,000 172,900
20,000 345,850
50,000 864,550
100,000 1,729,150
200,000 3,458,300
500,000 8,645,700
1,000,000 17,291,450
2,000,000 34,582,850
5,000,000 86,457,150
10,000,000 172,914,300
20,000,000 345,828,550
ISK tỷ lệ
22 tháng Mười 2026
MMK ISK
coinmill.com
2000 116
5000 289
10,000 578
20,000 1157
50,000 2892
100,000 5783
200,000 11,566
500,000 28,916
1,000,000 57,832
2,000,000 115,664
5,000,000 289,161
10,000,000 578,321
20,000,000 1,156,642
50,000,000 2,891,606
100,000,000 5,783,212
200,000,000 11,566,424
500,000,000 28,916,061
MMK tỷ lệ
22 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ