Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và Tugrik Mông Cổ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mông Cổ Tugriks hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ISK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 4 chữ số có nghĩa.


ISK MNT
coinmill.com
100 2948
200 5896
500 14,741
1000 29,482
2000 58,965
5000 147,412
10,000 294,824
20,000 589,648
50,000 1,474,121
100,000 2,948,242
200,000 5,896,484
500,000 14,741,211
1,000,000 29,482,422
2,000,000 58,964,844
5,000,000 147,412,109
10,000,000 294,824,219
20,000,000 589,648,438
ISK tỷ lệ
26 tháng Mười 2026
MNT ISK
coinmill.com
2000 68
5000 170
10,000 339
20,000 678
50,000 1696
100,000 3392
200,000 6784
500,000 16,959
1,000,000 33,919
2,000,000 67,837
5,000,000 169,593
10,000,000 339,185
20,000,000 678,370
50,000,000 1,695,926
100,000,000 3,391,852
200,000,000 6,783,703
500,000,000 16,959,258
MNT tỷ lệ
26 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ