Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và Tugrik Mông Cổ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 11 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mông Cổ Tugriks hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ISK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 4 chữ số có nghĩa.


ISK MNT
coinmill.com
100 2989
200 5977
500 14,943
1000 29,886
2000 59,773
5000 149,432
10,000 298,864
20,000 597,727
50,000 1,494,318
100,000 2,988,636
200,000 5,977,273
500,000 14,943,182
1,000,000 29,886,364
2,000,000 59,772,727
5,000,000 149,431,818
10,000,000 298,863,636
20,000,000 597,727,273
ISK tỷ lệ
10 tháng Chín 2026
MNT ISK
coinmill.com
2000 67
5000 167
10,000 335
20,000 669
50,000 1673
100,000 3346
200,000 6692
500,000 16,730
1,000,000 33,460
2,000,000 66,920
5,000,000 167,300
10,000,000 334,601
20,000,000 669,202
50,000,000 1,673,004
100,000,000 3,346,008
200,000,000 6,692,015
500,000,000 16,730,038
MNT tỷ lệ
10 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ