Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và Mauritian Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupees hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ISK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


ISK MUR
coinmill.com
100 33.89
200 67.78
500 169.44
1000 338.89
2000 677.78
5000 1694.44
10,000 3388.88
20,000 6777.76
50,000 16,944.41
100,000 33,888.82
200,000 67,777.64
500,000 169,444.11
1,000,000 338,888.22
2,000,000 677,776.44
5,000,000 1,694,441.10
10,000,000 3,388,882.19
20,000,000 6,777,764.39
ISK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MUR ISK
coinmill.com
50.00 148
100.00 295
200.00 590
500.00 1475
1000.00 2951
2000.00 5902
5000.00 14,754
10,000.00 29,508
20,000.00 59,017
50,000.00 147,541
100,000.00 295,083
200,000.00 590,165
500,000.00 1,475,413
1,000,000.00 2,950,826
2,000,000.00 5,901,651
5,000,000.00 14,754,128
10,000,000.00 29,508,255
MUR tỷ lệ
19 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ