Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và Mauritian Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupees hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ISK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


ISK MUR
coinmill.com
100 34.72
200 69.45
500 173.62
1000 347.23
2000 694.47
5000 1736.17
10,000 3472.34
20,000 6944.69
50,000 17,361.72
100,000 34,723.43
200,000 69,446.86
500,000 173,617.16
1,000,000 347,234.32
2,000,000 694,468.64
5,000,000 1,736,171.60
10,000,000 3,472,343.19
20,000,000 6,944,686.38
ISK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MUR ISK
coinmill.com
50.00 144
100.00 288
200.00 576
500.00 1440
1000.00 2880
2000.00 5760
5000.00 14,399
10,000.00 28,799
20,000.00 57,598
50,000.00 143,995
100,000.00 287,990
200,000.00 575,980
500,000.00 1,439,950
1,000,000.00 2,879,900
2,000,000.00 5,759,799
5,000,000.00 14,399,498
10,000,000.00 28,798,997
MUR tỷ lệ
4 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ