Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và Mauritian Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupees hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ISK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


ISK MUR
coinmill.com
100 38.84
200 77.68
500 194.20
1000 388.40
2000 776.81
5000 1942.02
10,000 3884.04
20,000 7768.09
50,000 19,420.22
100,000 38,840.43
200,000 77,680.87
500,000 194,202.17
1,000,000 388,404.35
2,000,000 776,808.69
5,000,000 1,942,021.73
10,000,000 3,884,043.46
20,000,000 7,768,086.92
ISK tỷ lệ
22 tháng Mười 2026
MUR ISK
coinmill.com
50.00 129
100.00 257
200.00 515
500.00 1287
1000.00 2575
2000.00 5149
5000.00 12,873
10,000.00 25,746
20,000.00 51,493
50,000.00 128,732
100,000.00 257,464
200,000.00 514,927
500,000.00 1,287,318
1,000,000.00 2,574,636
2,000,000.00 5,149,273
5,000,000.00 12,873,182
10,000,000.00 25,746,365
MUR tỷ lệ
22 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ