Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và Mauritian Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupees hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ISK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


ISK MUR
coinmill.com
100 34.36
200 68.72
500 171.81
1000 343.62
2000 687.25
5000 1718.11
10,000 3436.23
20,000 6872.46
50,000 17,181.14
100,000 34,362.28
200,000 68,724.55
500,000 171,811.38
1,000,000 343,622.76
2,000,000 687,245.52
5,000,000 1,718,113.81
10,000,000 3,436,227.62
20,000,000 6,872,455.25
ISK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MUR ISK
coinmill.com
50.00 146
100.00 291
200.00 582
500.00 1455
1000.00 2910
2000.00 5820
5000.00 14,551
10,000.00 29,102
20,000.00 58,203
50,000.00 145,508
100,000.00 291,017
200,000.00 582,034
500,000.00 1,455,084
1,000,000.00 2,910,168
2,000,000.00 5,820,336
5,000,000.00 14,550,840
10,000,000.00 29,101,681
MUR tỷ lệ
17 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ