Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và Maldives Rufiyaa được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Maldives Rufiyaa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Maldives Rufiyaa hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Rufiyaa Maldives là tiền tệ Maldives (MV, MDV). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu MVR có thể được viết Rf. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Rufiyaa Maldives được chia thành 100 lari. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rufiyaa Maldives cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ISK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MVR có 4 chữ số có nghĩa.


ISK MVR
coinmill.com
100 12.82
200 25.63
500 64.09
1000 128.17
2000 256.34
5000 640.85
10,000 1281.70
20,000 2563.40
50,000 6408.51
100,000 12,817.02
200,000 25,634.04
500,000 64,085.11
1,000,000 128,170.21
2,000,000 256,340.43
5,000,000 640,851.06
10,000,000 1,281,702.13
20,000,000 2,563,404.26
ISK tỷ lệ
7 tháng Chín 2026
MVR ISK
coinmill.com
10.00 78
20.00 156
50.00 390
100.00 780
200.00 1560
500.00 3901
1000.00 7802
2000.00 15,604
5000.00 39,011
10,000.00 78,021
20,000.00 156,042
50,000.00 390,106
100,000.00 780,212
200,000.00 1,560,425
500,000.00 3,901,062
1,000,000.00 7,802,125
2,000,000.00 15,604,250
MVR tỷ lệ
7 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ