Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và Maldives Rufiyaa được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Maldives Rufiyaa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Maldives Rufiyaa hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Rufiyaa Maldives là tiền tệ Maldives (MV, MDV). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu MVR có thể được viết Rf. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Rufiyaa Maldives được chia thành 100 lari. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rufiyaa Maldives cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ISK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MVR có 4 chữ số có nghĩa.


ISK MVR
coinmill.com
100 12.71
200 25.43
500 63.57
1000 127.14
2000 254.29
5000 635.71
10,000 1271.43
20,000 2542.86
50,000 6357.14
100,000 12,714.29
200,000 25,428.57
500,000 63,571.43
1,000,000 127,142.86
2,000,000 254,285.71
5,000,000 635,714.29
10,000,000 1,271,428.57
20,000,000 2,542,857.14
ISK tỷ lệ
22 tháng Mười 2026
MVR ISK
coinmill.com
10.00 79
20.00 157
50.00 393
100.00 787
200.00 1573
500.00 3933
1000.00 7865
2000.00 15,730
5000.00 39,326
10,000.00 78,652
20,000.00 157,303
50,000.00 393,258
100,000.00 786,517
200,000.00 1,573,034
500,000.00 3,932,584
1,000,000.00 7,865,169
2,000,000.00 15,730,337
MVR tỷ lệ
22 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ