Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và Mexico Unidad De Inversion được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Unidad De Inversion trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Unidad De đảo hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Ba 2026 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Yếu tố chuyển đổi ISK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


ISK MXV
coinmill.com
100 1
200 3
500 7
1000 15
2000 30
5000 74
10,000 149
20,000 297
50,000 744
100,000 1487
200,000 2975
500,000 7437
1,000,000 14,873
2,000,000 29,746
5,000,000 74,366
10,000,000 148,732
20,000,000 297,465
ISK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MXV ISK
coinmill.com
2 134
5 336
10 672
20 1345
50 3362
100 6723
200 13,447
500 33,617
1000 67,235
2000 134,470
5000 336,174
10,000 672,348
20,000 1,344,697
50,000 3,361,741
100,000 6,723,483
200,000 13,446,966
500,000 33,617,414
MXV tỷ lệ
12 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ