Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và Mexico Unidad De Inversion được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Unidad De Inversion trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Unidad De đảo hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Tám 2026 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Yếu tố chuyển đổi ISK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


ISK MXV
coinmill.com
0 1
0 2
0 5
0 12
0 24
0 48
1 119
1 238
2 476
5 1190
10 2380
20 4759
50 11,898
100 23,797
200 47,594
500 118,984
1000 237,968
ISK tỷ lệ
14 tháng Tám 2026
MXV ISK
coinmill.com
1 0
2 0
5 0
10 0
20 0
50 0
100 0
200 1
500 2
1000 4
2000 8
5000 21
10,000 42
20,000 84
50,000 210
100,000 420
200,000 840
MXV tỷ lệ
15 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ