Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và Mexico Unidad De Inversion được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Unidad De Inversion trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Unidad De đảo hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Bảy 2026 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Yếu tố chuyển đổi ISK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


ISK MXV
coinmill.com
100 1
200 3
500 7
1000 14
2000 29
5000 72
10,000 144
20,000 288
50,000 721
100,000 1441
200,000 2882
500,000 7205
1,000,000 14,411
2,000,000 28,821
5,000,000 72,053
10,000,000 144,106
20,000,000 288,212
ISK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MXV ISK
coinmill.com
1 69
2 139
5 347
10 694
20 1388
50 3470
100 6939
200 13,879
500 34,697
1000 69,393
2000 138,787
5000 346,966
10,000 693,933
20,000 1,387,866
50,000 3,469,664
100,000 6,939,328
200,000 13,878,657
MXV tỷ lệ
1 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ