Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và Ringgit Malaysia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ringgit Malaysia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malaysia Ringgit hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ISK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa.


ISK MYR
coinmill.com
100 2.93
200 5.86
500 14.65
1000 29.30
2000 58.59
5000 146.48
10,000 292.96
20,000 585.92
50,000 1464.80
100,000 2929.59
200,000 5859.19
500,000 14,647.96
1,000,000 29,295.93
2,000,000 58,591.85
5,000,000 146,479.63
10,000,000 292,959.26
20,000,000 585,918.52
ISK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MYR ISK
coinmill.com
5.00 171
10.00 341
20.00 683
50.00 1707
100.00 3413
200.00 6827
500.00 17,067
1000.00 34,134
2000.00 68,269
5000.00 170,672
10,000.00 341,344
20,000.00 682,689
50,000.00 1,706,722
100,000.00 3,413,444
200,000.00 6,826,888
500,000.00 17,067,219
1,000,000.00 34,134,439
MYR tỷ lệ
2 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ