Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và Ringgit Malaysia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ringgit Malaysia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malaysia Ringgit hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ISK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa.


ISK MYR
coinmill.com
100 3.20
200 6.39
500 15.98
1000 31.96
2000 63.91
5000 159.78
10,000 319.56
20,000 639.11
50,000 1597.78
100,000 3195.55
200,000 6391.11
500,000 15,977.77
1,000,000 31,955.54
2,000,000 63,911.09
5,000,000 159,777.72
10,000,000 319,555.44
20,000,000 639,110.88
ISK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MYR ISK
coinmill.com
5.00 156
10.00 313
20.00 626
50.00 1565
100.00 3129
200.00 6259
500.00 15,647
1000.00 31,293
2000.00 62,587
5000.00 156,467
10,000.00 312,935
20,000.00 625,869
50,000.00 1,564,674
100,000.00 3,129,347
200,000.00 6,258,695
500,000.00 15,646,737
1,000,000.00 31,293,475
MYR tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ