Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và Ringgit Malaysia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ringgit Malaysia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malaysia Ringgit hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ISK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa.


ISK MYR
coinmill.com
100 2.90
200 5.81
500 14.52
1000 29.03
2000 58.07
5000 145.17
10,000 290.34
20,000 580.68
50,000 1451.70
100,000 2903.40
200,000 5806.80
500,000 14,517.01
1,000,000 29,034.01
2,000,000 58,068.02
5,000,000 145,170.06
10,000,000 290,340.11
20,000,000 580,680.22
ISK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MYR ISK
coinmill.com
2.00 69
5.00 172
10.00 344
20.00 689
50.00 1722
100.00 3444
200.00 6888
500.00 17,221
1000.00 34,442
2000.00 68,885
5000.00 172,212
10,000.00 344,424
20,000.00 688,847
50,000.00 1,722,118
100,000.00 3,444,236
200,000.00 6,888,473
500,000.00 17,221,182
MYR tỷ lệ
19 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ