Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và New Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Meticais hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ISK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa.


ISK MZN
coinmill.com
100 52
200 105
500 262
1000 524
2000 1048
5000 2619
10,000 5239
20,000 10,478
50,000 26,195
100,000 52,390
200,000 104,779
500,000 261,948
1,000,000 523,896
2,000,000 1,047,792
5,000,000 2,619,481
10,000,000 5,238,961
20,000,000 10,477,922
ISK tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
MZN ISK
coinmill.com
50 95
100 191
200 382
500 954
1000 1909
2000 3818
5000 9544
10,000 19,088
20,000 38,176
50,000 95,439
100,000 190,878
200,000 381,755
500,000 954,388
1,000,000 1,908,775
2,000,000 3,817,551
5,000,000 9,543,877
10,000,000 19,087,754
MZN tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ