Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và New Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Meticais hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ISK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 5 chữ số có nghĩa.


ISK MZN
coinmill.com
0 0
0 0
0 0
0 0
0 0
0 0
1 1
1 2
2 4
5 10
10 19
20 38
50 95
100 190
200 381
500 952
1000 1903
ISK tỷ lệ
4 tháng Tám 2026
MZN ISK
coinmill.com
0 0
0 0
0 0
0 0
0 0
1 0
1 1
2 1
5 3
10 5
20 11
50 26
100 53
200 105
500 263
1000 525
2000 1051
MZN tỷ lệ
4 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ