Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và Namibia Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namibia Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namibia đô la hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Dollar Namibia là tiền tệ Namibia (NA, NAM). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu NAD có thể được viết N$. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Dollar Namibia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dollar Namibia cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ISK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NAD có 3 chữ số có nghĩa.


ISK NAD
coinmill.com
100 13.60
200 27.20
500 68.00
1000 135.95
2000 271.90
5000 679.75
10,000 1359.50
20,000 2719.00
50,000 6797.55
100,000 13,595.10
200,000 27,190.15
500,000 67,975.40
1,000,000 135,950.80
2,000,000 271,901.55
5,000,000 679,753.90
10,000,000 1,359,507.85
20,000,000 2,719,015.65
ISK tỷ lệ
16 tháng Mười 2026
NAD ISK
coinmill.com
10.00 74
20.00 147
50.00 368
100.00 736
200.00 1471
500.00 3678
1000.00 7356
2000.00 14,711
5000.00 36,778
10,000.00 73,556
20,000.00 147,112
50,000.00 367,780
100,000.00 735,560
200,000.00 1,471,121
500,000.00 3,677,802
1,000,000.00 7,355,603
2,000,000.00 14,711,206
NAD tỷ lệ
16 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ