Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và Nano được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nano trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nanos hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). The Nano là tiền tệ không có nước. Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu NANO có thể được viết NANO. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Nano cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ISK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NANO có 15 chữ số có nghĩa.


ISK NANO
coinmill.com
100 0.17239
200 0.34478
500 0.86196
1000 1.72391
2000 3.44783
5000 8.61957
10,000 17.23915
20,000 34.47830
50,000 86.19574
100,000 172.39148
200,000 344.78297
500,000 861.95742
1,000,000 1723.91484
2,000,000 3447.82968
5,000,000 8619.57420
10,000,000 17,239.14840
20,000,000 34,478.29681
ISK tỷ lệ
22 tháng Mười 2026
NANO ISK
coinmill.com
0.20000 116
0.50000 290
1.00000 580
2.00000 1160
5.00000 2900
10.00000 5801
20.00000 11,602
50.00000 29,004
100.00000 58,008
200.00000 116,015
500.00000 290,038
1000.00000 580,075
2000.00000 1,160,150
5000.00000 2,900,375
10,000.00000 5,800,751
20,000.00000 11,601,501
50,000.00000 29,003,753
NANO tỷ lệ
29 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ