Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và Nicaragua Cordoba Oro được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nicaragua Cordoba Oro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nicaragua Cordoba Oros hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ISK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NIO có 4 chữ số có nghĩa.


ISK NIO
coinmill.com
100 30.35
200 60.70
500 151.75
1000 303.50
2000 607.00
5000 1517.55
10,000 3035.10
20,000 6070.20
50,000 15,175.55
100,000 30,351.05
200,000 60,702.10
500,000 151,755.25
1,000,000 303,510.55
2,000,000 607,021.05
5,000,000 1,517,552.65
10,000,000 3,035,105.30
20,000,000 6,070,210.65
ISK tỷ lệ
24 tháng Mười 2026
NIO ISK
coinmill.com
20.00 66
50.00 165
100.00 329
200.00 659
500.00 1647
1000.00 3295
2000.00 6590
5000.00 16,474
10,000.00 32,948
20,000.00 65,896
50,000.00 164,739
100,000.00 329,478
200,000.00 658,956
500,000.00 1,647,389
1,000,000.00 3,294,779
2,000,000.00 6,589,557
5,000,000.00 16,473,893
NIO tỷ lệ
23 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ