Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và Nicaragua Cordoba Oro được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nicaragua Cordoba Oro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nicaragua Cordoba Oros hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ISK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NIO có 4 chữ số có nghĩa.


ISK NIO
coinmill.com
100 30.75
200 61.55
500 153.85
1000 307.70
2000 615.35
5000 1538.40
10,000 3076.75
20,000 6153.55
50,000 15,383.85
100,000 30,767.65
200,000 61,535.35
500,000 153,838.35
1,000,000 307,676.65
2,000,000 615,353.35
5,000,000 1,538,383.30
10,000,000 3,076,766.65
20,000,000 6,153,533.30
ISK tỷ lệ
9 tháng Chín 2026
NIO ISK
coinmill.com
20.00 65
50.00 163
100.00 325
200.00 650
500.00 1625
1000.00 3250
2000.00 6500
5000.00 16,251
10,000.00 32,502
20,000.00 65,003
50,000.00 162,508
100,000.00 325,017
200,000.00 650,033
500,000.00 1,625,083
1,000,000.00 3,250,165
2,000,000.00 6,500,330
5,000,000.00 16,250,826
NIO tỷ lệ
9 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ