Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và Namecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namecoins hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). The Namecoin là tiền tệ không có nước. Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ISK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NMC có 15 chữ số có nghĩa.


ISK NMC
coinmill.com
100 0.6028
200 1.2057
500 3.0142
1000 6.0283
2000 12.0566
5000 30.1416
10,000 60.2831
20,000 120.5663
50,000 301.4157
100,000 602.8313
200,000 1205.6627
500,000 3014.1567
1,000,000 6028.3133
2,000,000 12,056.6267
5,000,000 30,141.5667
10,000,000 60,283.1333
20,000,000 120,566.2666
ISK tỷ lệ
22 tháng Mười 2026
NMC ISK
coinmill.com
0.5000 83
1.0000 166
2.0000 332
5.0000 829
10.0000 1659
20.0000 3318
50.0000 8294
100.0000 16,588
200.0000 33,177
500.0000 82,942
1000.0000 165,884
2000.0000 331,768
5000.0000 829,419
10,000.0000 1,658,839
20,000.0000 3,317,678
50,000.0000 8,294,194
100,000.0000 16,588,388
NMC tỷ lệ
26 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ