Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ISK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 2 chữ số có nghĩa.


ISK NPR
coinmill.com
100 123.50
200 247.00
500 617.55
1000 1235.10
2000 2470.20
5000 6175.50
10,000 12,351.00
20,000 24,702.05
50,000 61,755.10
100,000 123,510.20
200,000 247,020.40
500,000 617,551.00
1,000,000 1,235,102.05
2,000,000 2,470,204.10
5,000,000 6,175,510.20
10,000,000 12,351,020.40
20,000,000 24,702,040.80
ISK tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026
NPR ISK
coinmill.com
100.00 81
200.00 162
500.00 405
1000.00 810
2000.00 1619
5000.00 4048
10,000.00 8096
20,000.00 16,193
50,000.00 40,482
100,000.00 80,965
200,000.00 161,930
500,000.00 404,825
1,000,000.00 809,650
2,000,000.00 1,619,299
5,000,000.00 4,048,249
10,000,000.00 8,096,497
20,000,000.00 16,192,994
NPR tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ