Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ISK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 3 chữ số có nghĩa.


ISK NPR
coinmill.com
100 126.40
200 252.75
500 631.90
1000 1263.80
2000 2527.60
5000 6319.05
10,000 12,638.10
20,000 25,276.15
50,000 63,190.40
100,000 126,380.75
200,000 252,761.50
500,000 631,903.75
1,000,000 1,263,807.55
2,000,000 2,527,615.05
5,000,000 6,319,037.65
10,000,000 12,638,075.30
20,000,000 25,276,150.65
ISK tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
NPR ISK
coinmill.com
100.00 79
200.00 158
500.00 396
1000.00 791
2000.00 1583
5000.00 3956
10,000.00 7913
20,000.00 15,825
50,000.00 39,563
100,000.00 79,126
200,000.00 158,252
500,000.00 395,630
1,000,000.00 791,260
2,000,000.00 1,582,519
5,000,000.00 3,956,299
10,000,000.00 7,912,597
20,000,000.00 15,825,195
NPR tỷ lệ
17 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ