Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ISK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


ISK NVC
coinmill.com
0 2.06604
0 4.13209
0 8.26417
0 20.66044
0 41.32087
0 82.64174
1 206.60435
1 413.20871
2 826.41741
5 2066.04353
10 4132.08707
20 8264.17413
50 20,660.43533
100 41,320.87066
200 82,641.74132
500 206,604.35330
1000 413,208.70660
ISK tỷ lệ
2 tháng Tám 2026
NVC ISK
coinmill.com
2.00000 0
5.00000 0
10.00000 0
20.00000 0
50.00000 0
100.00000 0
200.00000 0
500.00000 1
1000.00000 2
2000.00000 5
5000.00000 12
10,000.00000 24
20,000.00000 48
50,000.00000 121
100,000.00000 242
200,000.00000 484
500,000.00000 1210
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ