Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ISK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


ISK NVC
coinmill.com
100 2.76655
200 5.53310
500 13.83275
1000 27.66549
2000 55.33098
5000 138.32746
10,000 276.65491
20,000 553.30983
50,000 1383.27457
100,000 2766.54913
200,000 5533.09827
500,000 13,832.74567
1,000,000 27,665.49133
2,000,000 55,330.98266
5,000,000 138,327.45665
10,000,000 276,654.91330
20,000,000 553,309.82661
ISK tỷ lệ
22 tháng Mười 2026
NVC ISK
coinmill.com
2.00000 72
5.00000 181
10.00000 361
20.00000 723
50.00000 1807
100.00000 3615
200.00000 7229
500.00000 18,073
1000.00000 36,146
2000.00000 72,292
5000.00000 180,731
10,000.00000 361,461
20,000.00000 722,922
50,000.00000 1,807,306
100,000.00000 3,614,611
200,000.00000 7,229,223
500,000.00000 18,073,057
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ