Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và Nxt được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nxt trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nxts hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). The Nxt là tiền tệ không có nước. Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu NXT có thể được viết NXT. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Nxt cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Sáu 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ISK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NXT có 11 chữ số có nghĩa.


ISK NXT
coinmill.com
0 40.2
0 80.4
0 160.8
0 401.9
0 803.9
0 1607.8
1 4019.4
1 8038.8
2 16,077.7
5 40,194.1
10 80,388.3
20 160,776.6
50 401,941.5
100 803,883.0
200 1,607,765.9
500 4,019,414.8
1000 8,038,829.5
ISK tỷ lệ
14 tháng Tám 2026
NXT ISK
coinmill.com
50.0 0
100.0 0
200.0 0
500.0 0
1000.0 0
2000.0 0
5000.0 1
10,000.0 1
20,000.0 2
50,000.0 6
100,000.0 12
200,000.0 25
500,000.0 62
1,000,000.0 124
2,000,000.0 249
5,000,000.0 622
10,000,000.0 1244
NXT tỷ lệ
22 tháng Sáu 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ