Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và Peru Nuevo Sol được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peru Nuevo Sol trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nuevos Peru Soles hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Peru Nuevo Sol là tiền tệ Peru (PE, PER). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu PEN có thể được viết S. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Peru Nuevo Sol được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peru Nuevo Sol cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ISK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PEN có 6 chữ số có nghĩa.


ISK PEN
coinmill.com
100 2.45
200 4.90
500 12.24
1000 24.48
2000 48.95
5000 122.38
10,000 244.77
20,000 489.54
50,000 1223.84
100,000 2447.68
200,000 4895.35
500,000 12,238.38
1,000,000 24,476.76
2,000,000 48,953.52
5,000,000 122,383.81
10,000,000 244,767.61
20,000,000 489,535.22
ISK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PEN ISK
coinmill.com
2.00 82
5.00 204
10.00 409
20.00 817
50.00 2043
100.00 4086
200.00 8171
500.00 20,428
1000.00 40,855
2000.00 81,710
5000.00 204,275
10,000.00 408,551
20,000.00 817,102
50,000.00 2,042,754
100,000.00 4,085,508
200,000.00 8,171,016
500,000.00 20,427,539
PEN tỷ lệ
21 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ