Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và Peso Philippine được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philippine Pesos hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ISK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


ISK PHP
coinmill.com
100 52.02
200 104.04
500 260.10
1000 520.21
2000 1040.42
5000 2601.04
10,000 5202.08
20,000 10,404.17
50,000 26,010.42
100,000 52,020.84
200,000 104,041.67
500,000 260,104.18
1,000,000 520,208.36
2,000,000 1,040,416.72
5,000,000 2,601,041.79
10,000,000 5,202,083.58
20,000,000 10,404,167.17
ISK tỷ lệ
22 tháng Mười 2026
PHP ISK
coinmill.com
50.00 96
100.00 192
200.00 384
500.00 961
1000.00 1922
2000.00 3845
5000.00 9612
10,000.00 19,223
20,000.00 38,446
50,000.00 96,115
100,000.00 192,231
200,000.00 384,461
500,000.00 961,153
1,000,000.00 1,922,307
2,000,000.00 3,844,613
5,000,000.00 9,611,533
10,000,000.00 19,223,067
PHP tỷ lệ
22 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ