Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và Peso Philippine được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philippine Pesos hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ISK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


ISK PHP
coinmill.com
100 43.04
200 86.09
500 215.22
1000 430.45
2000 860.90
5000 2152.24
10,000 4304.48
20,000 8608.95
50,000 21,522.38
100,000 43,044.77
200,000 86,089.53
500,000 215,223.84
1,000,000 430,447.67
2,000,000 860,895.35
5,000,000 2,152,238.37
10,000,000 4,304,476.75
20,000,000 8,608,953.49
ISK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PHP ISK
coinmill.com
50.00 116
100.00 232
200.00 465
500.00 1162
1000.00 2323
2000.00 4646
5000.00 11,616
10,000.00 23,232
20,000.00 46,463
50,000.00 116,158
100,000.00 232,316
200,000.00 464,633
500,000.00 1,161,581
1,000,000.00 2,323,163
2,000,000.00 4,646,325
5,000,000.00 11,615,814
10,000,000.00 23,231,627
PHP tỷ lệ
11 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ