Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và Peso Philippine được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philippine Pesos hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ISK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


ISK PHP
coinmill.com
100 44.68
200 89.36
500 223.41
1000 446.82
2000 893.64
5000 2234.09
10,000 4468.18
20,000 8936.36
50,000 22,340.90
100,000 44,681.79
200,000 89,363.59
500,000 223,408.97
1,000,000 446,817.94
2,000,000 893,635.88
5,000,000 2,234,089.71
10,000,000 4,468,179.42
20,000,000 8,936,358.85
ISK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PHP ISK
coinmill.com
50.00 112
100.00 224
200.00 448
500.00 1119
1000.00 2238
2000.00 4476
5000.00 11,190
10,000.00 22,380
20,000.00 44,761
50,000.00 111,902
100,000.00 223,805
200,000.00 447,610
500,000.00 1,119,024
1,000,000.00 2,238,048
2,000,000.00 4,476,096
5,000,000.00 11,190,240
10,000,000.00 22,380,480
PHP tỷ lệ
1 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ