Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và Peso Philippine được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philippine Pesos hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 1 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ISK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


ISK PHP
coinmill.com
100 42.98
200 85.96
500 214.89
1000 429.78
2000 859.57
5000 2148.91
10,000 4297.83
20,000 8595.66
50,000 21,489.14
100,000 42,978.28
200,000 85,956.56
500,000 214,891.39
1,000,000 429,782.78
2,000,000 859,565.57
5,000,000 2,148,913.92
10,000,000 4,297,827.84
20,000,000 8,595,655.67
ISK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PHP ISK
coinmill.com
50.00 116
100.00 233
200.00 465
500.00 1163
1000.00 2327
2000.00 4654
5000.00 11,634
10,000.00 23,268
20,000.00 46,535
50,000.00 116,338
100,000.00 232,676
200,000.00 465,351
500,000.00 1,163,378
1,000,000.00 2,326,757
2,000,000.00 4,653,514
5,000,000.00 11,633,784
10,000,000.00 23,267,568
PHP tỷ lệ
1 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ