Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và Peso Philippine được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philippine Pesos hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ISK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


ISK PHP
coinmill.com
100 40.95
200 81.90
500 204.74
1000 409.48
2000 818.97
5000 2047.42
10,000 4094.83
20,000 8189.66
50,000 20,474.16
100,000 40,948.32
200,000 81,896.64
500,000 204,741.61
1,000,000 409,483.22
2,000,000 818,966.44
5,000,000 2,047,416.11
10,000,000 4,094,832.21
20,000,000 8,189,664.42
ISK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PHP ISK
coinmill.com
50.00 122
100.00 244
200.00 488
500.00 1221
1000.00 2442
2000.00 4884
5000.00 12,211
10,000.00 24,421
20,000.00 48,842
50,000.00 122,105
100,000.00 244,210
200,000.00 488,421
500,000.00 1,221,051
1,000,000.00 2,442,103
2,000,000.00 4,884,205
5,000,000.00 12,210,513
10,000,000.00 24,421,025
PHP tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ