Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và Peso Philippine được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philippine Pesos hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ISK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


ISK PHP
coinmill.com
100 45.03
200 90.06
500 225.16
1000 450.31
2000 900.63
5000 2251.57
10,000 4503.13
20,000 9006.26
50,000 22,515.66
100,000 45,031.32
200,000 90,062.63
500,000 225,156.58
1,000,000 450,313.15
2,000,000 900,626.30
5,000,000 2,251,565.75
10,000,000 4,503,131.51
20,000,000 9,006,263.01
ISK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PHP ISK
coinmill.com
50.00 111
100.00 222
200.00 444
500.00 1110
1000.00 2221
2000.00 4441
5000.00 11,103
10,000.00 22,207
20,000.00 44,414
50,000.00 111,034
100,000.00 222,068
200,000.00 444,135
500,000.00 1,110,338
1,000,000.00 2,220,677
2,000,000.00 4,441,354
5,000,000.00 11,103,384
10,000,000.00 22,206,769
PHP tỷ lệ
19 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ