Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và Rupi Pakistan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Pakistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Pakistan Rupees hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ISK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PKR có 5 chữ số có nghĩa.


ISK PKR
coinmill.com
100 226.80
200 453.61
500 1134.01
1000 2268.03
2000 4536.05
5000 11,340.13
10,000 22,680.26
20,000 45,360.52
50,000 113,401.29
100,000 226,802.58
200,000 453,605.16
500,000 1,134,012.89
1,000,000 2,268,025.78
2,000,000 4,536,051.57
5,000,000 11,340,128.92
10,000,000 22,680,257.83
20,000,000 45,360,515.66
ISK tỷ lệ
22 tháng Mười 2026
PKR ISK
coinmill.com
200.00 88
500.00 220
1000.00 441
2000.00 882
5000.00 2205
10,000.00 4409
20,000.00 8818
50,000.00 22,046
100,000.00 44,091
200,000.00 88,182
500,000.00 220,456
1,000,000.00 440,912
2,000,000.00 881,824
5,000,000.00 2,204,560
10,000,000.00 4,409,121
20,000,000.00 8,818,242
50,000,000.00 22,045,605
PKR tỷ lệ
22 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ