Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và Rupi Pakistan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Pakistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Pakistan Rupees hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ISK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PKR có 5 chữ số có nghĩa.


ISK PKR
coinmill.com
100 229.26
200 458.52
500 1146.29
1000 2292.59
2000 4585.17
5000 11,462.93
10,000 22,925.86
20,000 45,851.73
50,000 114,629.32
100,000 229,258.64
200,000 458,517.28
500,000 1,146,293.20
1,000,000 2,292,586.39
2,000,000 4,585,172.78
5,000,000 11,462,931.95
10,000,000 22,925,863.91
20,000,000 45,851,727.81
ISK tỷ lệ
7 tháng Chín 2026
PKR ISK
coinmill.com
200.00 87
500.00 218
1000.00 436
2000.00 872
5000.00 2181
10,000.00 4362
20,000.00 8724
50,000.00 21,809
100,000.00 43,619
200,000.00 87,238
500,000.00 218,094
1,000,000.00 436,189
2,000,000.00 872,377
5,000,000.00 2,180,943
10,000,000.00 4,361,886
20,000,000.00 8,723,772
50,000,000.00 21,809,429
PKR tỷ lệ
7 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ