Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và Qatar Rian được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Qatar Rian trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Qatar Riyals hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Rian Qatar là tiền tệ Qatar (QA, QAT). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Rian Qatar còn được gọi là Rial Qatar. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu QAR có thể được viết QR. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Rian Qatar được chia thành 100 dirhams. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rian Qatar cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ISK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi QAR có 6 chữ số có nghĩa.


ISK QAR
coinmill.com
100 3
200 6
500 15
1000 30
2000 60
5000 151
10,000 302
20,000 603
50,000 1508
100,000 3015
200,000 6031
500,000 15,077
1,000,000 30,153
2,000,000 60,307
5,000,000 150,767
10,000,000 301,535
20,000,000 603,069
ISK tỷ lệ
27 tháng Chín 2026
QAR ISK
coinmill.com
2 66
5 166
10 332
20 663
50 1658
100 3316
200 6633
500 16,582
1000 33,164
2000 66,327
5000 165,818
10,000 331,637
20,000 663,274
50,000 1,658,184
100,000 3,316,369
200,000 6,632,737
500,000 16,581,844
QAR tỷ lệ
23 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ