Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và Leu Rumani được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Leu Rumani trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rumani Lei hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu RON có thể được viết L. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ISK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RON có 4 chữ số có nghĩa.


ISK RON
coinmill.com
100 3.92
200 7.84
500 19.61
1000 39.22
2000 78.44
5000 196.11
10,000 392.22
20,000 784.45
50,000 1961.11
100,000 3922.23
200,000 7844.46
500,000 19,611.15
1,000,000 39,222.29
2,000,000 78,444.59
5,000,000 196,111.47
10,000,000 392,222.94
20,000,000 784,445.88
ISK tỷ lệ
22 tháng Mười 2026
RON ISK
coinmill.com
5.00 127
10.00 255
20.00 510
50.00 1275
100.00 2550
200.00 5099
500.00 12,748
1000.00 25,496
2000.00 50,991
5000.00 127,479
10,000.00 254,957
20,000.00 509,914
50,000.00 1,274,785
100,000.00 2,549,570
200,000.00 5,099,141
500,000.00 12,747,852
1,000,000.00 25,495,704
RON tỷ lệ
22 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ