Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và Rúp Nga được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rúp Nga trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rúp Nga hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ruble Nga còn được gọi là Rúp Nga. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu RUB có thể được viết R. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ISK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RUB có 5 chữ số có nghĩa.


ISK RUB
coinmill.com
100 68.48
200 136.95
500 342.39
1000 684.77
2000 1369.54
5000 3423.85
10,000 6847.71
20,000 13,695.42
50,000 34,238.55
100,000 68,477.10
200,000 136,954.19
500,000 342,385.49
1,000,000 684,770.97
2,000,000 1,369,541.95
5,000,000 3,423,854.87
10,000,000 6,847,709.73
20,000,000 13,695,419.46
ISK tỷ lệ
17 tháng Mười 2026
RUB ISK
coinmill.com
50.00 73
100.00 146
200.00 292
500.00 730
1000.00 1460
2000.00 2921
5000.00 7302
10,000.00 14,603
20,000.00 29,207
50,000.00 73,017
100,000.00 146,034
200,000.00 292,068
500,000.00 730,171
1,000,000.00 1,460,342
2,000,000.00 2,920,685
5,000,000.00 7,301,711
10,000,000.00 14,603,423
RUB tỷ lệ
17 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ