Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và Rúp Nga được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rúp Nga trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rúp Nga hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ruble Nga còn được gọi là Rúp Nga. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu RUB có thể được viết R. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ISK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RUB có 6 chữ số có nghĩa.


ISK RUB
coinmill.com
100 60.39
200 120.78
500 301.96
1000 603.92
2000 1207.84
5000 3019.60
10,000 6039.21
20,000 12,078.42
50,000 30,196.05
100,000 60,392.09
200,000 120,784.19
500,000 301,960.47
1,000,000 603,920.93
2,000,000 1,207,841.86
5,000,000 3,019,604.65
10,000,000 6,039,209.30
20,000,000 12,078,418.60
ISK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
RUB ISK
coinmill.com
50.00 83
100.00 166
200.00 331
500.00 828
1000.00 1656
2000.00 3312
5000.00 8279
10,000.00 16,558
20,000.00 33,117
50,000.00 82,792
100,000.00 165,585
200,000.00 331,169
500,000.00 827,923
1,000,000.00 1,655,846
2,000,000.00 3,311,692
5,000,000.00 8,279,230
10,000,000.00 16,558,459
RUB tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ