Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và Rian Ả-Rập-Xê-Út được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saudi Arabian Riyals hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ISK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


ISK SAR
coinmill.com
100 3
200 5
500 14
1000 27
2000 55
5000 137
10,000 275
20,000 550
50,000 1374
100,000 2749
200,000 5497
500,000 13,743
1,000,000 27,486
2,000,000 54,972
5,000,000 137,430
10,000,000 274,860
20,000,000 549,719
ISK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SAR ISK
coinmill.com
2 73
5 182
10 364
20 728
50 1819
100 3638
200 7276
500 18,191
1000 36,382
2000 72,764
5000 181,911
10,000 363,822
20,000 727,644
50,000 1,819,110
100,000 3,638,220
200,000 7,276,440
500,000 18,191,101
SAR tỷ lệ
29 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ