Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và Rian Ả-Rập-Xê-Út được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saudi Arabian Riyals hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Ba 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ISK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


ISK SAR
coinmill.com
100 3
200 5
500 13
1000 27
2000 53
5000 133
10,000 266
20,000 532
50,000 1331
100,000 2662
200,000 5325
500,000 13,312
1,000,000 26,624
2,000,000 53,248
5,000,000 133,120
10,000,000 266,239
20,000,000 532,479
ISK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SAR ISK
coinmill.com
2 75
5 188
10 376
20 751
50 1878
100 3756
200 7512
500 18,780
1000 37,560
2000 75,120
5000 187,801
10,000 375,602
20,000 751,204
50,000 1,878,009
100,000 3,756,018
200,000 7,512,036
500,000 18,780,091
SAR tỷ lệ
23 tháng Ba 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ