Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và Rian Ả-Rập-Xê-Út được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saudi Arabian Riyals hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ISK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


ISK SAR
coinmill.com
100 3
200 5
500 14
1000 27
2000 55
5000 137
10,000 274
20,000 548
50,000 1370
100,000 2739
200,000 5479
500,000 13,696
1,000,000 27,393
2,000,000 54,786
5,000,000 136,964
10,000,000 273,928
20,000,000 547,856
ISK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SAR ISK
coinmill.com
2 73
5 183
10 365
20 730
50 1825
100 3651
200 7301
500 18,253
1000 36,506
2000 73,012
5000 182,530
10,000 365,059
20,000 730,119
50,000 1,825,297
100,000 3,650,593
200,000 7,301,187
500,000 18,252,967
SAR tỷ lệ
15 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ