Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và Rian Ả-Rập-Xê-Út được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saudi Arabian Riyals hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ISK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


ISK SAR
coinmill.com
100 3
200 5
500 14
1000 27
2000 55
5000 136
10,000 273
20,000 545
50,000 1363
100,000 2726
200,000 5452
500,000 13,630
1,000,000 27,260
2,000,000 54,520
5,000,000 136,301
10,000,000 272,602
20,000,000 545,203
ISK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SAR ISK
coinmill.com
2 73
5 183
10 367
20 734
50 1834
100 3668
200 7337
500 18,342
1000 36,684
2000 73,367
5000 183,418
10,000 366,836
20,000 733,672
50,000 1,834,179
100,000 3,668,358
200,000 7,336,715
500,000 18,341,788
SAR tỷ lệ
29 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ