Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và Sudan Pound được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sudan Pound trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sudan Pounds hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ISK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDG có 5 chữ số có nghĩa.


ISK SDG
coinmill.com
0 0.00
0 0.00
0 0.00
0 0.01
0 0.02
0 0.04
1 0.10
1 0.20
2 0.41
5 1.02
10 2.05
20 4.09
50 10.24
100 20.47
200 40.95
500 102.37
1000 204.74
ISK tỷ lệ
2 tháng Tám 2026
SDG ISK
coinmill.com
0.00 0
0.00 0
0.01 0
0.01 0
0.02 0
0.05 0
0.10 0
0.20 1
0.50 2
1.00 5
2.00 10
5.00 24
10.00 49
20.00 98
50.00 244
100.00 488
200.00 977
SDG tỷ lệ
2 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ