Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và Sudan Pound được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sudan Pound trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sudan Pounds hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ISK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDG có 3 chữ số có nghĩa.


ISK SDG
coinmill.com
100 491.95
200 983.90
500 2459.76
1000 4919.51
2000 9839.02
5000 24,597.56
10,000 49,195.12
20,000 98,390.24
50,000 245,975.61
100,000 491,951.22
200,000 983,902.44
500,000 2,459,756.10
1,000,000 4,919,512.20
2,000,000 9,839,024.39
5,000,000 24,597,560.98
10,000,000 49,195,121.95
20,000,000 98,390,243.90
ISK tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
SDG ISK
coinmill.com
500.00 102
1000.00 203
2000.00 407
5000.00 1016
10,000.00 2033
20,000.00 4065
50,000.00 10,164
100,000.00 20,327
200,000.00 40,654
500,000.00 101,636
1,000,000.00 203,272
2,000,000.00 406,544
5,000,000.00 1,016,361
10,000,000.00 2,032,722
20,000,000.00 4,065,444
50,000,000.00 10,163,609
100,000,000.00 20,327,219
SDG tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ