Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và Quyền rút đặc biệt được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Tư 2024.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Quyền rút đặc biệt trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Quyền rút tiền đặc biệt hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Quyền rút vốn đặc biệt cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Tư 2024 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ISK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDR có 6 chữ số có nghĩa.


ISK SDR
coinmill.com
100 0.53
200 1.07
500 2.67
1000 5.34
2000 10.68
5000 26.71
10,000 53.42
20,000 106.84
50,000 267.11
100,000 534.22
200,000 1068.44
500,000 2671.10
1,000,000 5342.20
2,000,000 10,684.40
5,000,000 26,711.00
10,000,000 53,422.00
20,000,000 106,844.00
ISK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SDR ISK
coinmill.com
0.50 94
1.00 187
2.00 374
5.00 936
10.00 1872
20.00 3744
50.00 9359
100.00 18,719
200.00 37,438
500.00 93,594
1000.00 187,189
2000.00 374,378
5000.00 935,944
10,000.00 1,871,888
20,000.00 3,743,776
50,000.00 9,359,440
100,000.00 18,718,880
SDR tỷ lệ
11 tháng Tư 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ