Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và Krona Thụy Điển được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Thụy Điển trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thụy Điển kronor hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ISK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


ISK SEK
coinmill.com
100 8.16
200 16.31
500 40.79
1000 81.57
2000 163.15
5000 407.87
10,000 815.73
20,000 1631.46
50,000 4078.65
100,000 8157.30
200,000 16,314.60
500,000 40,786.51
1,000,000 81,573.02
2,000,000 163,146.03
5,000,000 407,865.08
10,000,000 815,730.17
20,000,000 1,631,460.33
ISK tỷ lệ
22 tháng Mười 2026
SEK ISK
coinmill.com
5.00 61
10.00 123
20.00 245
50.00 613
100.00 1226
200.00 2452
500.00 6129
1000.00 12,259
2000.00 24,518
5000.00 61,295
10,000.00 122,590
20,000.00 245,179
50,000.00 612,948
100,000.00 1,225,896
200,000.00 2,451,791
500,000.00 6,129,478
1,000,000.00 12,258,956
SEK tỷ lệ
22 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ