Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và Krona Thụy Điển được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Thụy Điển trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thụy Điển kronor hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ISK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


ISK SEK
coinmill.com
100 7.07
200 14.13
500 35.33
1000 70.65
2000 141.30
5000 353.25
10,000 706.51
20,000 1413.01
50,000 3532.53
100,000 7065.06
200,000 14,130.11
500,000 35,325.28
1,000,000 70,650.56
2,000,000 141,301.13
5,000,000 353,252.82
10,000,000 706,505.64
20,000,000 1,413,011.28
ISK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SEK ISK
coinmill.com
5.00 71
10.00 142
20.00 283
50.00 708
100.00 1415
200.00 2831
500.00 7077
1000.00 14,154
2000.00 28,308
5000.00 70,771
10,000.00 141,542
20,000.00 283,083
50,000.00 707,708
100,000.00 1,415,417
200,000.00 2,830,834
500,000.00 7,077,084
1,000,000.00 14,154,169
SEK tỷ lệ
1 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ