Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và Krona Thụy Điển được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Thụy Điển trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thụy Điển kronor hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ISK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


ISK SEK
coinmill.com
100 6.87
200 13.73
500 34.33
1000 68.66
2000 137.31
5000 343.28
10,000 686.56
20,000 1373.12
50,000 3432.80
100,000 6865.60
200,000 13,731.20
500,000 34,328.01
1,000,000 68,656.01
2,000,000 137,312.03
5,000,000 343,280.07
10,000,000 686,560.14
20,000,000 1,373,120.29
ISK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SEK ISK
coinmill.com
5.00 73
10.00 146
20.00 291
50.00 728
100.00 1457
200.00 2913
500.00 7283
1000.00 14,565
2000.00 29,131
5000.00 72,827
10,000.00 145,654
20,000.00 291,307
50,000.00 728,268
100,000.00 1,456,537
200,000.00 2,913,073
500,000.00 7,282,683
1,000,000.00 14,565,366
SEK tỷ lệ
15 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ