Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và Krona Thụy Điển được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Thụy Điển trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thụy Điển kronor hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ISK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


ISK SEK
coinmill.com
100 6.80
200 13.60
500 34.00
1000 67.99
2000 135.99
5000 339.97
10,000 679.94
20,000 1359.88
50,000 3399.69
100,000 6799.38
200,000 13,598.76
500,000 33,996.91
1,000,000 67,993.82
2,000,000 135,987.65
5,000,000 339,969.12
10,000,000 679,938.25
20,000,000 1,359,876.49
ISK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SEK ISK
coinmill.com
5.00 74
10.00 147
20.00 294
50.00 735
100.00 1471
200.00 2941
500.00 7354
1000.00 14,707
2000.00 29,414
5000.00 73,536
10,000.00 147,072
20,000.00 294,144
50,000.00 735,361
100,000.00 1,470,722
200,000.00 2,941,444
500,000.00 7,353,609
1,000,000.00 14,707,218
SEK tỷ lệ
29 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ