Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và Krona Thụy Điển được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Thụy Điển trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thụy Điển kronor hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ISK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


ISK SEK
coinmill.com
100 6.61
200 13.21
500 33.03
1000 66.07
2000 132.13
5000 330.33
10,000 660.65
20,000 1321.30
50,000 3303.25
100,000 6606.51
200,000 13,213.01
500,000 33,032.54
1,000,000 66,065.07
2,000,000 132,130.14
5,000,000 330,325.35
10,000,000 660,650.71
20,000,000 1,321,301.42
ISK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SEK ISK
coinmill.com
5.00 76
10.00 151
20.00 303
50.00 757
100.00 1514
200.00 3027
500.00 7568
1000.00 15,137
2000.00 30,273
5000.00 75,683
10,000.00 151,366
20,000.00 302,732
50,000.00 756,830
100,000.00 1,513,659
200,000.00 3,027,318
500,000.00 7,568,296
1,000,000.00 15,136,592
SEK tỷ lệ
21 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ