Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và Status được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Status trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Statuses hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). The Status là tiền tệ không có nước. Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ISK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SNT có 15 chữ số có nghĩa.


ISK SNT
coinmill.com
100 19.413
200 38.826
500 97.064
1000 194.128
2000 388.255
5000 970.638
10,000 1941.276
20,000 3882.552
50,000 9706.380
100,000 19,412.761
200,000 38,825.522
500,000 97,063.804
1,000,000 194,127.608
2,000,000 388,255.217
5,000,000 970,638.042
10,000,000 1,941,276.083
20,000,000 3,882,552.166
ISK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SNT ISK
coinmill.com
20.000 103
50.000 258
100.000 515
200.000 1030
500.000 2576
1000.000 5151
2000.000 10,303
5000.000 25,756
10,000.000 51,513
20,000.000 103,025
50,000.000 257,563
100,000.000 515,125
200,000.000 1,030,250
500,000.000 2,575,625
1,000,000.000 5,151,251
2,000,000.000 10,302,502
5,000,000.000 25,756,254
SNT tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ