Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và Status được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Status trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Statuses hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). The Status là tiền tệ không có nước. Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ISK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SNT có 15 chữ số có nghĩa.


ISK SNT
coinmill.com
100 96.224
200 192.447
500 481.118
1000 962.237
2000 1924.473
5000 4811.183
10,000 9622.366
20,000 19,244.732
50,000 48,111.831
100,000 96,223.661
200,000 192,447.323
500,000 481,118.307
1,000,000 962,236.614
2,000,000 1,924,473.229
5,000,000 4,811,183.071
10,000,000 9,622,366.143
20,000,000 19,244,732.286
ISK tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
SNT ISK
coinmill.com
100.000 104
200.000 208
500.000 520
1000.000 1039
2000.000 2078
5000.000 5196
10,000.000 10,392
20,000.000 20,785
50,000.000 51,962
100,000.000 103,925
200,000.000 207,849
500,000.000 519,623
1,000,000.000 1,039,245
2,000,000.000 2,078,491
5,000,000.000 5,196,227
10,000,000.000 10,392,454
20,000,000.000 20,784,909
SNT tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ