Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và Bảng Syri được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Syria Pounds hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ISK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 3 chữ số có nghĩa.


ISK SYP
coinmill.com
100 100.25
200 200.75
500 501.75
1000 1003.50
2000 2007.00
5000 5017.50
10,000 10,034.75
20,000 20,069.75
50,000 50,174.25
100,000 100,348.25
200,000 200,696.50
500,000 501,741.25
1,000,000 1,003,482.50
2,000,000 2,006,965.25
5,000,000 5,017,413.00
10,000,000 10,034,825.75
20,000,000 20,069,651.75
ISK tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
SYP ISK
coinmill.com
100.00 100
200.00 199
500.00 498
1000.00 997
2000.00 1993
5000.00 4983
10,000.00 9965
20,000.00 19,931
50,000.00 49,826
100,000.00 99,653
200,000.00 199,306
500,000.00 498,265
1,000,000.00 996,529
2,000,000.00 1,993,059
5,000,000.00 4,982,647
10,000,000.00 9,965,295
20,000,000.00 19,930,590
SYP tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ