Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và Swazi Lilangeni được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Swazi Lilangeni trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Swazi Emalangeni hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Lilangeni Swazi là tiền tệ Swaziland (SZ, SWZ). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu SZL có thể được viết L, và E. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Lilangeni Swazi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lilangeni Swazi cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ISK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SZL có 4 chữ số có nghĩa.


ISK SZL
coinmill.com
100 13.48
200 26.96
500 67.41
1000 134.81
2000 269.63
5000 674.07
10,000 1348.14
20,000 2696.29
50,000 6740.72
100,000 13,481.45
200,000 26,962.90
500,000 67,407.24
1,000,000 134,814.49
2,000,000 269,628.97
5,000,000 674,072.43
10,000,000 1,348,144.86
20,000,000 2,696,289.71
ISK tỷ lệ
21 tháng Chín 2026
SZL ISK
coinmill.com
10.00 74
20.00 148
50.00 371
100.00 742
200.00 1484
500.00 3709
1000.00 7418
2000.00 14,835
5000.00 37,088
10,000.00 74,176
20,000.00 148,352
50,000.00 370,880
100,000.00 741,760
200,000.00 1,483,520
500,000.00 3,708,800
1,000,000.00 7,417,601
2,000,000.00 14,835,201
SZL tỷ lệ
21 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ