Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và Tickets được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tickets trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tickets hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). The Tickets là tiền tệ không có nước. Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ISK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TIX có 11 chữ số có nghĩa.


ISK TIX
coinmill.com
100 189.2492
200 378.4985
500 946.2461
1000 1892.4923
2000 3784.9845
5000 9462.4613
10,000 18,924.9225
20,000 37,849.8451
50,000 94,624.6127
100,000 189,249.2254
200,000 378,498.4509
500,000 946,246.1272
1,000,000 1,892,492.2543
2,000,000 3,784,984.5086
5,000,000 9,462,461.2716
10,000,000 18,924,922.5431
20,000,000 37,849,845.0863
ISK tỷ lệ
29 tháng Mười 2026
TIX ISK
coinmill.com
200.0000 106
500.0000 264
1000.0000 528
2000.0000 1057
5000.0000 2642
10,000.0000 5284
20,000.0000 10,568
50,000.0000 26,420
100,000.0000 52,840
200,000.0000 105,681
500,000.0000 264,202
1,000,000.0000 528,404
2,000,000.0000 1,056,807
5,000,000.0000 2,642,019
10,000,000.0000 5,284,037
20,000,000.0000 10,568,075
50,000,000.0000 26,420,187
TIX tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ