Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lia Thổ Nhĩ Kỳ mới hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ISK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 3 chữ số có nghĩa.


ISK TRY
coinmill.com
100 40.89
200 81.78
500 204.46
1000 408.92
2000 817.84
5000 2044.59
10,000 4089.19
20,000 8178.38
50,000 20,445.95
100,000 40,891.89
200,000 81,783.78
500,000 204,459.46
1,000,000 408,918.92
2,000,000 817,837.84
5,000,000 2,044,594.59
10,000,000 4,089,189.19
20,000,000 8,178,378.38
ISK tỷ lệ
22 tháng Mười 2026
TRY ISK
coinmill.com
50.00 122
100.00 245
200.00 489
500.00 1223
1000.00 2445
2000.00 4891
5000.00 12,227
10,000.00 24,455
20,000.00 48,909
50,000.00 122,274
100,000.00 244,547
200,000.00 489,095
500,000.00 1,222,736
1,000,000.00 2,445,473
2,000,000.00 4,890,945
5,000,000.00 12,227,363
10,000,000.00 24,454,726
TRY tỷ lệ
22 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ