Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và Tanzania Shilling được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tanzania Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tanzania shilling hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ISK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 4 chữ số có nghĩa.


ISK TZS
coinmill.com
100 2182.45
200 4364.95
500 10,912.35
1000 21,824.75
2000 43,649.50
5000 109,123.70
10,000 218,247.40
20,000 436,494.75
50,000 1,091,236.95
100,000 2,182,473.85
200,000 4,364,947.70
500,000 10,912,369.30
1,000,000 21,824,738.55
2,000,000 43,649,477.10
5,000,000 109,123,692.75
10,000,000 218,247,385.50
20,000,000 436,494,771.00
ISK tỷ lệ
22 tháng Mười 2026
TZS ISK
coinmill.com
2000.00 92
5000.00 229
10,000.00 458
20,000.00 916
50,000.00 2291
100,000.00 4582
200,000.00 9164
500,000.00 22,910
1,000,000.00 45,820
2,000,000.00 91,639
5,000,000.00 229,098
10,000,000.00 458,196
20,000,000.00 916,391
50,000,000.00 2,290,978
100,000,000.00 4,581,956
200,000,000.00 9,163,913
500,000,000.00 22,909,782
TZS tỷ lệ
22 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ