Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và Ucraina Hryvnia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ISK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 5 chữ số có nghĩa.


ISK UAH
coinmill.com
0 0.01
0 0.03
0 0.05
0 0.14
0 0.27
0 0.55
1 1.37
1 2.75
2 5.49
5 13.74
10 27.47
20 54.94
50 137.36
100 274.72
200 549.45
500 1373.62
1000 2747.23
ISK tỷ lệ
4 tháng Tám 2026
UAH ISK
coinmill.com
0.02 0
0.05 0
0.10 0
0.20 0
0.50 0
1.00 0
2.00 1
5.00 2
10.00 4
20.00 7
50.00 18
100.00 36
200.00 73
500.00 182
1000.00 364
2000.00 728
5000.00 1820
UAH tỷ lệ
4 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ