Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và Ucraina Hryvnia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ISK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 4 chữ số có nghĩa.


ISK UAH
coinmill.com
100 37.24
200 74.49
500 186.22
1000 372.43
2000 744.86
5000 1862.15
10,000 3724.31
20,000 7448.62
50,000 18,621.54
100,000 37,243.08
200,000 74,486.15
500,000 186,215.38
1,000,000 372,430.77
2,000,000 744,861.54
5,000,000 1,862,153.85
10,000,000 3,724,307.69
20,000,000 7,448,615.38
ISK tỷ lệ
22 tháng Mười 2026
UAH ISK
coinmill.com
50.00 134
100.00 269
200.00 537
500.00 1343
1000.00 2685
2000.00 5370
5000.00 13,425
10,000.00 26,851
20,000.00 53,701
50,000.00 134,253
100,000.00 268,506
200,000.00 537,013
500,000.00 1,342,531
1,000,000.00 2,685,063
2,000,000.00 5,370,126
5,000,000.00 13,425,314
10,000,000.00 26,850,628
UAH tỷ lệ
22 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ