Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). The VeChain là tiền tệ không có nước. Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ISK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


ISK VEN
coinmill.com
100 0.5215
200 1.0430
500 2.6075
1000 5.2149
2000 10.4299
5000 26.0747
10,000 52.1494
20,000 104.2988
50,000 260.7471
100,000 521.4942
200,000 1042.9884
500,000 2607.4709
1,000,000 5214.9418
2,000,000 10,429.8837
5,000,000 26,074.7092
10,000,000 52,149.4184
20,000,000 104,298.8368
ISK tỷ lệ
28 tháng Chín 2026
VEN ISK
coinmill.com
0.5000 96
1.0000 192
2.0000 384
5.0000 959
10.0000 1918
20.0000 3835
50.0000 9588
100.0000 19,176
200.0000 38,351
500.0000 95,878
1000.0000 191,757
2000.0000 383,513
5000.0000 958,783
10,000.0000 1,917,567
20,000.0000 3,835,134
50,000.0000 9,587,835
100,000.0000 19,175,669
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ