Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Tư 2024.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). The VeChain là tiền tệ không có nước. Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ISK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


ISK VEN
coinmill.com
100 0.4575
200 0.9149
500 2.2873
1000 4.5746
2000 9.1492
5000 22.8730
10,000 45.7459
20,000 91.4918
50,000 228.7296
100,000 457.4592
200,000 914.9183
500,000 2287.2958
1,000,000 4574.5915
2,000,000 9149.1830
5,000,000 22,872.9575
10,000,000 45,745.9151
20,000,000 91,491.8302
ISK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
VEN ISK
coinmill.com
0.5000 109
1.0000 219
2.0000 437
5.0000 1093
10.0000 2186
20.0000 4372
50.0000 10,930
100.0000 21,860
200.0000 43,720
500.0000 109,299
1000.0000 218,599
2000.0000 437,198
5000.0000 1,092,994
10,000.0000 2,185,988
20,000.0000 4,371,975
50,000.0000 10,929,938
100,000.0000 21,859,875
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ