Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và Việt Nam Đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Việt Nam Đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Việt Nam Đồng hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Đồng Việt Nam là tiền tệ Việt Nam (Việt Nam, VN, VNM). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu VND có thể được viết D. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ISK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VND có 4 chữ số có nghĩa.


ISK VND
coinmill.com
100 21,200
200 42,400
500 106,000
1000 212,000
2000 424,000
5000 1,059,800
10,000 2,119,800
20,000 4,239,600
50,000 10,599,000
100,000 21,197,800
200,000 42,395,800
500,000 105,989,400
1,000,000 211,979,000
2,000,000 423,958,000
5,000,000 1,059,895,000
10,000,000 2,119,789,800
20,000,000 4,239,579,600
ISK tỷ lệ
22 tháng Mười 2026
VND ISK
coinmill.com
20,000 94
50,000 236
100,000 472
200,000 943
500,000 2359
1,000,000 4717
2,000,000 9435
5,000,000 23,587
10,000,000 47,174
20,000,000 94,349
50,000,000 235,872
100,000,000 471,745
200,000,000 943,490
500,000,000 2,358,724
1,000,000,000 4,717,449
2,000,000,000 9,434,898
5,000,000,000 23,587,244
VND tỷ lệ
22 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ