Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và VeriCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Tư 2024.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeriCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeriCoins hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). The VeriCoin là tiền tệ không có nước. Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu VRC có thể được viết VRC. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the VeriCoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ISK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VRC có 12 chữ số có nghĩa.


ISK VRC
coinmill.com
100 30.248
200 60.497
500 151.242
1000 302.483
2000 604.967
5000 1512.417
10,000 3024.833
20,000 6049.666
50,000 15,124.165
100,000 30,248.330
200,000 60,496.661
500,000 151,241.652
1,000,000 302,483.304
2,000,000 604,966.608
5,000,000 1,512,416.520
10,000,000 3,024,833.039
20,000,000 6,049,666.078
ISK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
VRC ISK
coinmill.com
50.000 165
100.000 331
200.000 661
500.000 1653
1000.000 3306
2000.000 6612
5000.000 16,530
10,000.000 33,060
20,000.000 66,119
50,000.000 165,298
100,000.000 330,597
200,000.000 661,194
500,000.000 1,652,984
1,000,000.000 3,305,968
2,000,000.000 6,611,935
5,000,000.000 16,529,838
10,000,000.000 33,059,676
VRC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ