Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và Vanuatu Vatu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Vanuatu Vatu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Vanuatu Vatu hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Vatu Vanuatu là tiền tệ Vanuatu (VU, Vụt). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu VUV có thể được viết VT. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Vatu Vanuatu được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ISK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VUV có 3 chữ số có nghĩa.


ISK VUV
coinmill.com
100 97
200 193
500 483
1000 967
2000 1934
5000 4834
10,000 9668
20,000 19,335
50,000 48,339
100,000 96,677
200,000 193,355
500,000 483,387
1,000,000 966,773
2,000,000 1,933,546
5,000,000 4,833,866
10,000,000 9,667,732
20,000,000 19,335,463
ISK tỷ lệ
22 tháng Mười 2026
VUV ISK
coinmill.com
100 103
200 207
500 517
1000 1034
2000 2069
5000 5172
10,000 10,344
20,000 20,687
50,000 51,718
100,000 103,437
200,000 206,874
500,000 517,184
1,000,000 1,034,369
2,000,000 2,068,738
5,000,000 5,171,844
10,000,000 10,343,688
20,000,000 20,687,376
VUV tỷ lệ
22 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ