Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ISK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 4 chữ số có nghĩa.


ISK XAG
coinmill.com
100 0.015
200 0.030
500 0.075
1000 0.151
2000 0.301
5000 0.753
10,000 1.507
20,000 3.013
50,000 7.534
100,000 15.067
200,000 30.134
500,000 75.335
1,000,000 150.670
2,000,000 301.341
5,000,000 753.352
10,000,000 1506.703
20,000,000 3013.406
ISK tỷ lệ
21 tháng Mười 2026
XAG ISK
coinmill.com
0.010 66
0.020 133
0.050 332
0.100 664
0.200 1327
0.500 3319
1.000 6637
2.000 13,274
5.000 33,185
10.000 66,370
20.000 132,740
50.000 331,850
100.000 663,701
200.000 1,327,402
500.000 3,318,504
1000.000 6,637,008
2000.000 13,274,015
XAG tỷ lệ
21 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ