Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Bảy 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ISK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


ISK XAG
coinmill.com
0 35.615
0 71.230
0 142.460
0 356.150
0 712.300
0 1424.600
1 3561.500
1 7123.001
2 14,246.001
5 35,615.003
10 71,230.006
20 142,460.011
50 356,150.028
100 712,300.055
200 1,424,600.110
500 3,561,500.276
1000 7,123,000.552
ISK tỷ lệ
31 tháng Bảy 2026
XAG ISK
coinmill.com
50.000 0
100.000 0
200.000 0
500.000 0
1000.000 0
2000.000 0
5000.000 1
10,000.000 1
20,000.000 3
50,000.000 7
100,000.000 14
200,000.000 28
500,000.000 70
1,000,000.000 140
2,000,000.000 281
5,000,000.000 702
10,000,000.000 1404
XAG tỷ lệ
1 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ