Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và East Caribê Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho East Caribê Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đông Caribê đô la hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ISK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


ISK XCD
coinmill.com
100 2.24
200 4.48
500 11.20
1000 22.41
2000 44.81
5000 112.04
10,000 224.07
20,000 448.15
50,000 1120.37
100,000 2240.74
200,000 4481.48
500,000 11,203.70
1,000,000 22,407.41
2,000,000 44,814.81
5,000,000 112,037.04
10,000,000 224,074.07
20,000,000 448,148.15
ISK tỷ lệ
5 tháng Mười 2026
XCD ISK
coinmill.com
2.00 89
5.00 223
10.00 446
20.00 893
50.00 2231
100.00 4463
200.00 8926
500.00 22,314
1000.00 44,628
2000.00 89,256
5000.00 223,140
10,000.00 446,281
20,000.00 892,562
50,000.00 2,231,405
100,000.00 4,462,810
200,000.00 8,925,620
500,000.00 22,314,050
XCD tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ